mackerel sky

/'mækrəl'skai/
Học thuật
Thân thiện
mackerel sky

A mackerel sky stretches above the rolling hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trời mây vảy : Một hiện tượng khí tượng trong đó bầu trời được phủ bởi những đám mây nhỏ, trắng, xếp thành hàng hoặc lớp, tạo ra hình dạng giống như vảy cá thu. Đây thường mây ti tầng (cirrocumulus) hoặc mây trung tầng (altocumulus).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors looked up at the mackerel sky and predicted a change in the weather. (Các thủy thủ nhìn lên bầu trời mây vảy dự báo thời tiết sắp thay đổi.)
    • A beautiful mackerel sky at sunset painted the horizon with pink and orange hues. (Một bầu trời mây vảy tuyệt đẹp lúc hoàng hôn tô điểm đường chân trời bằng những sắc hồng cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mackerel sky, not twenty-four hours dry": Một câu thành ngữ thời tiết cổ, dựa trên kinh nghiệm dân gian, có nghĩa khi thấy trời mây vảy , trời sẽ không khô ráo quá 24 giờ (thường báo hiệu mưa hoặc thời tiết xấu sắp đến).
    • My grandfather always says, "Mackerel sky, not twenty-four hours dry," when he sees those patchy clouds. (Ông tôi luôn nói, "Trời mây vảy , chẳng khô được một ngày," khi ông nhìn thấy những đám mây lốm đốm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Mackerel (n): Cá thu (loài vảy nhỏ, tạo hình ảnh so sánh cho hiện tượng mây).
  • Cirrocumulus (n): Mây ti tầng, một loại mây cao tạo thành những đám nhỏ, trắng, giống như hạt hoặc sóng nhỏ, thường tạo nên "mackerel sky".
  • Altocumulus (n): Mây trung tầng, những đám mâyđộ cao trung bình, dạng lớp hoặc đám, cũng có thể tạo ra hiện tượng "mackerel sky".
Từ đồng nghĩa
  • Dappled sky: Bầu trời lốm đốm (mây).
  • Scaly clouds: Mây hình vảy.
Thành ngữ liên quan
  • Mackerel sky and mares' tails make lofty ships carry low sails: Một câu thành ngữ hàng hải cổ khác, kết hợp hai hiện tượng mây ("mackerel sky" - mây vảy "mares' tails" - mây ti hình đuôi ngựa) để dự báo gió mạnh sắp đến, khiến những con tàu cao phải hạ thấp buồm.
    • The old sailor quoted the proverb about mackerel sky and mares' tails as the wind began to pick up. (Người thủy thủ già trích dẫn câu tục ngữ về mây vảy mây đuôi ngựa khi gió bắt đầu mạnh lên.)
mackerel sky

A mackerel sky stretches above the rolling hills.

danh từ
  1. trời phủ đầy những đám mây bông trắng nhỏ